các vị

các vị

Kính thưa các vị đại biểu, hội nghị xin được phép bắt đầu.

Định nghĩa
  1. Đại từ:
    • Cách xưng hô trang trọng, lịch sự dùng để chỉ một nhóm người: "Các vị" một đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số nhiều, được sử dụng để gọi hoặc đề cập đến một tập thể người nghe một cách tôn trọng lịch sự. Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức, nghi lễ, hoặc khi người nói muốn thể hiện sự kính trọng.
dụ sử dụng
  • Đại từ:
    • Kính thưa các vị đại biểu, hội nghị xin được phép bắt đầu. (Đây lời mở đầu trang trọng trong một hội nghị.)
    • Xin mời các vị an tọa. (Lời mời lịch sự mời một nhóm người ngồi xuống.)
    • Chúng tôi xin chân thành cảm ơn sự mặt của các vị. (Câu nói thể hiện sự biết ơn một cách trịnh trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Các vị" trong văn bản hành chính, diễn văn: Thường xuất hiệnphần mở đầu để xưng hô với đối tượng nghe.
    • Thưa các vị khách quý, thay mặt ban tổ chức, tôi xin phát biểu đôi lời.
  • "Các vị" trong giao tiếp tôn giáo, tín ngưỡng: Có thể dùng để chỉ các vị thần linh, tổ tiên một cách cung kính.
    • Kính mời các vị tiên linh về chứng giám lễ cúng. (Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, "các vị" thường đi kèm danh từ cụ thể như "tiên linh", "thần thánh").
Biến thể từ gần giống
  • Quý vị (đại từ): Cách xưng hô trang trọng tương tự, thậm chí còn nhấn mạnh hơn sự tôn kính. "Quý vị" "các vị" thường có thể thay thế cho nhau.
    • Kính chào quý vị khán giả mặt tại đây.
  • Các bạn (đại từ): Cách xưng hô thân mật, bình đẳng hơn, dùng trong ngữ cảnh không cần sự trang trọng.
  • Mọi người (đại từ): Cách xưng hô chung chung, thân thiện.
Từ đồng nghĩa
  • Quý vị: (như đã nêutrên).
  • Các ngài: Cách xưng hô rất trang trọng, thường dùng cho các nhân vật địa vị cao, ít phổ biến trong khẩu ngữ hiện đại.
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng: "Các vị" chủ yếu dùng trong các tình huống giao tiếp chính thức, công cộng, nghi lễ, hội họp. Ít khi dùng trong giao tiếp thường ngày giữa bạn , người thân.
  • Sắc thái: Mang sắc thái tôn trọng, lịch sự, khách sáo. Không dùng để gọi người vai vế thấp hơn mình (trừ các ngữ cảnh rất trang trọng).
  • Kết hợp từ: Thường đứng một mình hoặc đi kèm với danh từ chỉ nghề nghiệp, chức danh để xác định đối tượng ( dụ: ).